weapon system
Danh từ: Hệ thống vũ khí, một tổ hợp các công cụ hoặc thiết bị được sử dụng trong chiến đấu hoặc săn bắn. Thuật ngữ này không chỉ đề cập đến một vũ khí đơn lẻ, mà là một hệ thống hoàn chỉnh bao gồm vũ khí chính, các bộ phận hỗ trợ (như bệ phóng, radar, hệ thống ngắm, cơ chế nạp đạn), và thường cả phần mềm điều khiển. Nó nhấn mạnh tính liên kết và phối hợp giữa các thành phần để đạt hiệu quả tác chiến.
- (Quân đội đã đầu tư mạnh vào một hệ thống vũ khí tên lửa mới.)
- (Hệ thống vũ khí này bao gồm cả súng trường và ống ngắm mục tiêu.)
- (Hệ thống vũ khí trên máy bay chiến đấu rất tiên tiến.)
- "integrated weapon system": hệ thống vũ khí tích hợp, nơi các thành phần hoạt động cùng nhau một cách đồng bộ.
- The new integrated weapon system can track multiple targets simultaneously. (Hệ thống vũ khí tích hợp mới có thể theo dõi nhiều mục tiêu cùng lúc.)
- "weapon system operator": người vận hành hệ thống vũ khí.
- The weapon system operator monitored the radar screen for incoming threats. (Người vận hành hệ thống vũ khí theo dõi màn hình radar để phát hiện các mối đe dọa đến.)
- Vũ khí (weapon): một công cụ đơn lẻ dùng để tấn công hoặc phòng thủ.
- Hệ thống vũ trang (arms system): thường dùng trong bối cảnh rộng hơn, bao gồm cả vũ khí và các trang thiết bị hỗ trợ.
- Hệ thống chiến đấu (combat system): nhấn mạnh khả năng tác chiến.
- Bộ vũ khí (armament): thường chỉ các vũ khí gắn trên một phương tiện như tàu, máy bay.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "weapon system", nhưng có thể dùng: - Triển khai (deploy): The army deployed the weapon system to the front lines. (Quân đội đã triển khai hệ thống vũ khí ra tiền tuyến.) - Kích hoạt (activate): The weapon system was activated during the drill. (Hệ thống vũ khí đã được kích hoạt trong buổi diễn tập.)
- "A weapon system is only as good as its operator": Một hệ thống vũ khí chỉ tốt bằng người vận hành nó. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng con người.)
- "To bring the full weapon system to bear": Sử dụng toàn bộ sức mạnh của hệ thống vũ khí.
- The commander decided to bring the full weapon system to bear against the enemy. (Chỉ huy quyết định sử dụng toàn bộ sức mạnh của hệ thống vũ khí chống lại kẻ thù.)